tiếp viên

  1. hôtesse
    • Tiếp viên hàng không
      hôtesse de l'air

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiếp viên"

tiếp viên
Cô tiếp viên hàng không đang phục vụ đồ uống cho hành khách.